
STT | Đơn vị xử lý | Số HSxử lý | Số lầnxử lý | Trước hạn | Đúng hạn | Trễ hạn | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SL | % | SL | % | SL | % |
1 | Bộ phận TN &TKQ Chi nhánh VP Đăng ký Đất đai Ninh Giang |
18 | 36 | 18 | 50 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
2 | Đội Công An PCCC |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
3 | Bộ phận TN&TKQ huyện Ninh Giang |
105 | 260 | 104 | 40 % | 1 | 0.4 % | 0 | 0 % |
4 | Chi cục thuế Huyện Ninh giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
5 | Lãnh đạo UBND huyện Ninh Giang |
87 | 87 | 86 | 98.9 % | 1 | 1.1 % | 0 | 0 % |
6 | Phòng Giáo dục huyện Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
7 | Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Ninh Giang |
5 | 20 | 5 | 25 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
8 | Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Ninh Giang |
1 | 3 | 1 | 33.3 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
9 | Phòng Nông nghiệp huyện Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
10 | Phòng Nội vụ huyện Ninh Giang |
3 | 9 | 3 | 33.3 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
11 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ninh Giang |
20 | 80 | 20 | 25 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
12 | Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Ninh Giang |
44 | 88 | 43 | 48.9 % | 1 | 1.1 % | 0 | 0 % |
13 | Phòng Tư pháp huyện Ninh Giang |
21 | 63 | 21 | 33.3 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
14 | Phòng Thanh tra huyện Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
15 | Phòng Văn hóa, Khoa học và Thông tin huyện Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
16 | Phòng Y Tế huyện Ninh Giang |
34 | 136 | 34 | 25 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
17 | Thị trấn Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
18 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Ninh Giang |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
19 | Xã An Đức |
44 | 120 | 44 | 36.7 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
20 | Thị trấn Ninh Giang |
48 | 167 | 47 | 28.1 % | 1 | 0.6 % | 0 | 0 % |
21 | Xã Bình Xuyên |
35 | 104 | 33 | 31.7 % | 2 | 1.9 % | 0 | 0 % |
22 | Xã Đức Phúc |
12 | 26 | 12 | 46.2 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
23 | Xã Hồng Dụ |
31 | 124 | 31 | 25 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
24 | Xã Hiệp Lực |
21 | 84 | 21 | 25 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
25 | Xã Hưng Long |
42 | 135 | 39 | 28.9 % | 3 | 2.2 % | 0 | 0 % |
26 | Xã Kiến Phúc |
40 | 134 | 40 | 29.9 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
27 | Xã Hồng Phong |
46 | 140 | 41 | 29.3 % | 5 | 3.6 % | 0 | 0 % |
28 | Xã Kiến Quốc |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
29 | Xã Nghĩa An |
91 | 328 | 91 | 27.7 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
30 | Xã Ninh Hải |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % | |
31 | Xã Tân Hương |
25 | 56 | 25 | 44.6 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
32 | Xã Tân Phong |
33 | 121 | 33 | 27.3 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
33 | Xã Tân Quang |
36 | 146 | 34 | 23.3 % | 2 | 1.4 % | 0 | 0 % |
34 | Xã Ứng Hoè |
57 | 177 | 52 | 29.4 % | 5 | 2.8 % | 0 | 0 % |
35 | Xã Vĩnh Hòa |
37 | 134 | 34 | 25.4 % | 3 | 2.2 % | 0 | 0 % |
36 | Xã Văn Hội |
7 | 22 | 7 | 31.8 % | 0 | 0 % | 0 | 0 % |
37 | Xã Vạn Phúc |
0 | 0 | 0 | 0 % | 0 | 0 % | 0 % |
